1. Chuẩn bị chuồng trại
- Chọn nơi cao ráo, thoáng mát, không bị ngập úng và cách xa khu sinh hoạt.
- Nên làm chuồng sàn, cao hơn mặt đất khoảng 0,8–1,2 m để phân và nước tiểu rơi xuống dưới.
- Sàn chuồng bằng gỗ hoặc vật liệu chắc chắn; khe hở khoảng 1–1,5 cm, tránh làm dê bị lọt chân.
- Bố trí riêng các khu:
- Dê đực giống.
- Dê cái sinh sản.
- Dê mang thai và dê nuôi con.
- Dê con.
- Dê mới nhập hoặc đang điều trị.
- Có máng ăn thô xanh, máng thức ăn tinh và nước uống riêng.
- Vệ sinh chuồng hằng ngày; định kỳ thu gom phân, khử trùng chuồng và khu vực xung quanh.
2. Lựa chọn con giống
Chọn dê có nguồn gốc rõ ràng, khỏe mạnh và phù hợp mục đích nuôi. Một số giống dê thịt thường gặp gồm dê Bách Thảo, dê Boer và dê lai.
Dê giống tốt cần có:
- Thân hình cân đối, ngực sâu, lưng thẳng.
- Chân khỏe, móng bình thường.
- Mắt sáng, lông bóng, nhanh nhẹn.
- Không ho, không tiêu chảy, không có dấu hiệu bệnh ngoài da.
- Dê cái có cơ quan sinh dục bình thường, bầu vú cân đối.
- Dê đực có hai tinh hoàn đều, khỏe mạnh và không có quan hệ cận huyết với dê cái.
Dê mới nhập phải được nuôi cách ly để theo dõi sức khỏe trước khi nhập đàn.
3. Nuôi cách ly và nhập đàn
- Bố trí khu cách ly riêng cho dê mới mua.
- Theo dõi tình trạng ăn uống, phân, thân nhiệt, hô hấp và da lông.
- Thực hiện tẩy ký sinh trùng, tiêm phòng hoặc bổ sung các mũi còn thiếu theo hướng dẫn của thú y.
- Chỉ nhập đàn khi dê khỏe mạnh, không có dấu hiệu bệnh truyền nhiễm.
4. Chuẩn bị thức ăn và nước uống
Thức ăn thô xanh
Là nguồn thức ăn chính, gồm:
- Cỏ voi, cỏ Ghine, cỏ Mulato.
- Lá keo dậu, lá mít, lá sung và các loại lá cây phù hợp.
- Thân, lá ngô; dây khoai lang.
- Phụ phẩm nông nghiệp đã được kiểm tra an toàn.
Không cho dê ăn thức ăn mốc, ôi thiu, nhiễm thuốc bảo vệ thực vật hoặc các loại cây chưa xác định rõ mức độ an toàn.
Thức ăn tinh
Có thể sử dụng cám ngô, cám gạo, khô dầu và thức ăn hỗn hợp. Lượng thức ăn tinh được điều chỉnh theo tuổi, khối lượng và mục đích nuôi; tránh tăng khẩu phần đột ngột.
Khoáng và nước
- Bổ sung đá liếm hoặc hỗn hợp khoáng dành cho dê.
- Luôn có nước sạch cho dê uống.
- Vệ sinh máng uống thường xuyên, không để nước đọng bẩn.
5. Chăm sóc và nuôi dưỡng hằng ngày
Quy trình mỗi ngày có thể thực hiện như sau:
- Kiểm tra toàn đàn vào đầu buổi sáng.
- Phát hiện dê bỏ ăn, sốt, ho, tiêu chảy, đi lại bất thường hoặc tách đàn.
- Vệ sinh chuồng, máng ăn và máng uống.
- Cho ăn thức ăn thô xanh kết hợp lượng thức ăn tinh phù hợp.
- Cung cấp đầy đủ nước uống và khoáng.
- Theo dõi lượng thức ăn tiêu thụ.
- Kiểm tra lại đàn vào cuối ngày.
- Ghi chép tình trạng sức khỏe, phối giống, sinh sản và sử dụng thuốc.
Không nên thay đổi thức ăn quá nhanh. Khi chuyển sang loại thức ăn mới, cần thay đổi từng bước trong khoảng 5–7 ngày.
6. Quản lý sinh sản
- Chỉ phối giống khi dê cái đã đạt độ tuổi và thể trạng phù hợp.
- Dấu hiệu động dục thường gồm kêu nhiều, giảm ăn, vẫy đuôi, âm hộ sưng đỏ và có dịch nhầy.
- Không phối giống cận huyết.
- Ghi rõ ngày phối giống, dê đực sử dụng và ngày dự kiến sinh.
- Thời gian mang thai của dê trung bình khoảng 150 ngày.
Đối với dê mang thai:
- Cung cấp khẩu phần đầy đủ dinh dưỡng.
- Tránh xua đuổi, vận chuyển xa hoặc làm dê hoảng sợ.
- Chuẩn bị ô chuồng sạch, khô và yên tĩnh trước khi dê sinh.
- Theo dõi sát trong những ngày gần sinh.
7. Chăm sóc dê mẹ và dê con
Sau khi dê con được sinh ra:
- Lau sạch dịch ở miệng và mũi để dê con dễ thở.
- Sát trùng cuống rốn bằng dung dịch phù hợp.
- Giữ dê con khô và ấm.
- Cho dê con bú sữa đầu càng sớm càng tốt.
- Kiểm tra dê mẹ có đủ sữa và không bị viêm vú.
- Đánh số hoặc gắn thẻ nhận diện cho dê con.
- Ghi lại ngày sinh, giới tính, khối lượng và dê bố mẹ.
Tập cho dê con ăn cỏ non, thức ăn bổ sung và uống nước sạch theo từng giai đoạn. Chỉ cai sữa khi dê con khỏe mạnh và đã ăn thức ăn ngoài ổn định.
8. Phòng bệnh
Áp dụng nguyên tắc “phòng bệnh hơn chữa bệnh”:
- Hạn chế người lạ và phương tiện đi vào khu nuôi.
- Có khu vực thay giày dép hoặc sát trùng trước khi vào chuồng.
- Không nuôi chung dê khỏe với dê bệnh.
- Cách ly ngay khi phát hiện con có dấu hiệu bất thường.
- Vệ sinh chuồng hằng ngày và khử trùng định kỳ.
- Kiểm soát ruồi, muỗi, ve, mạt và động vật trung gian.
- Tẩy ký sinh trùng theo tình hình thực tế và hướng dẫn của thú y.
- Tiêm phòng theo dịch tễ địa phương và hướng dẫn của cơ quan thú y.
Một số bệnh thường cần lưu ý gồm viêm phổi, tiêu chảy, tụ huyết trùng, lở mồm long móng, viêm ruột hoại tử, viêm vú, ghẻ và ký sinh trùng đường tiêu hóa.
Không tự ý sử dụng kháng sinh. Khi điều trị phải ghi chép tên thuốc, liều dùng, ngày sử dụng và tuân thủ thời gian ngừng thuốc trước khi xuất bán.
9. Theo dõi tăng trưởng và phân loại đàn
- Cân hoặc ước tính khối lượng dê định kỳ.
- Theo dõi mức tăng trọng và lượng thức ăn tiêu thụ.
- Phân đàn theo độ tuổi, giới tính và khối lượng để hạn chế tranh giành thức ăn.
- Loại thải những con sinh trưởng kém, mắc bệnh mạn tính hoặc khả năng sinh sản thấp.
- Điều chỉnh khẩu phần nếu dê quá gầy hoặc quá béo.
10. Xuất bán
Trước khi xuất bán cần:
- Lựa chọn dê đạt khối lượng và chất lượng theo yêu cầu khách hàng.
- Kiểm tra tình trạng sức khỏe.
- Đảm bảo đã hết thời gian ngừng thuốc.
- Chuẩn bị hồ sơ về nguồn gốc, quá trình nuôi và phòng trị bệnh.
- Vận chuyển bằng phương tiện sạch, thông thoáng, không nhồi nhét.
- Không vận chuyển dê đang mắc bệnh hoặc nghi mắc bệnh truyền nhiễm.